Taxi Hua Hin đi Miền Nam & các đảo
Taxi riêng giá cố định từ Hua Hin đi Miền Nam & các đảo. Mọi tuyến, khoảng cách và giá.
Tỉnh
TỉnhChumphon
280 km3 giờ 45 phút฿3,000
TỉnhRanong
400 km5 giờ 30 phút฿3,500
TỉnhSurat Thani
470 km6 giờ 15 phút฿4,200
TỉnhNakhon Si Thammarat
600 km8 giờ฿6,900
TỉnhPhang Nga
640 km8 giờ 30 phút฿7,300
TỉnhKrabi
650 km8 giờ 30 phút฿6,600
TỉnhPhuket
690 km9 giờ฿7,100
TỉnhTrang
700 km9 giờ 15 phút฿8,100
TỉnhPhatthalung
700 km9 giờ 15 phút฿8,100
TỉnhSongkhla
820 km10 giờ 45 phút฿9,400
TỉnhSatun
830 km11 giờ฿9,500
TỉnhPattani
900 km11 giờ 45 phút฿10,300
TỉnhYala
930 km12 giờ 15 phút฿10,700
TỉnhNarathiwat
990 km13 giờ฿11,300
Địa danh & Sân bay
ĐảoChumphon
Bến Chumphon (đảo Koh Tao)
290 km4 giờ฿3,000
Bãi biểnChumphon
Bãi Thung Wua Laen
296 km4 giờ฿3,400
Bãi biểnChumphon
Bãi biển Sai Ri
300 km4 giờ฿3,500
Sân bayChumphon
Sân bay Chumphon (CJM)
315 km4 giờ 15 phút฿3,700
Thiên nhiênRanong
Suối nước nóng Raksawarin
402 km5 giờ 30 phút฿4,700
ĐảoRanong
Đảo Koh Phayam (qua bến Ranong)
405 km5 giờ 30 phút฿4,700
Thiên nhiênRanong
Thác Punyaban
415 km5 giờ 30 phút฿4,800
Sân bayRanong
Sân bay Ranong (UNN)
420 km5 giờ 45 phút฿4,900
Sân baySurat Thani
Sân bay Surat Thani (URT)
450 km6 giờ฿5,200
ĐảoSurat Thani
Koh Samui (qua bến Don Sak)
530 km7 giờ฿4,900
ĐảoSurat Thani
Koh Phangan (qua bến Don Sak)
530 km7 giờ฿4,900
Sân baySurat Thani
Sân bay Samui (USM)
545 km7 giờ 15 phút฿6,300
Thiên nhiênSurat Thani
Vườn quốc gia Khao Sok
560 km7 giờ 30 phút฿4,400
Chùa & văn hóaNakhon Si Thammarat
Chùa Wat Phra Mahathat
600 km8 giờ฿6,900
Sân bayNakhon Si Thammarat
Sân bay Nakhon Si Thammarat (NST)
610 km8 giờ฿7,100
Chùa & văn hóaNakhon Si Thammarat
Làng Khiriwong
625 km8 giờ 15 phút฿7,200
Bãi biểnPhang Nga
Khao Lak
640 km8 giờ 30 phút฿6,100
Sân bayKrabi
Sân bay Krabi (KBV)
640 km8 giờ 30 phút฿7,300
ĐảoPhang Nga
Đảo James Bond (Koh Tapu)
650 km8 giờ 30 phút฿7,500
Thiên nhiênPhang Nga
Đồi ngắm cảnh Samet Nangshe
665 km8 giờ 45 phút฿7,700
Sân bayPhuket
Sân bay Phuket (HKT)
670 km8 giờ 45 phút฿7,700
Bãi biểnKrabi
Ao Nang, Krabi
670 km8 giờ 45 phút฿7,700
Bãi biểnKrabi
Bãi biển Railay
670 km8 giờ 45 phút฿7,700
Thiên nhiênNakhon Si Thammarat
Thác Krung Ching
670 km8 giờ 45 phút฿7,700
Chùa & văn hóaPhuket
Phố cổ Phuket
690 km9 giờ฿8,000
Bãi biểnPhuket
Bãi Patong, Phuket
700 km9 giờ 15 phút฿8,100
Thiên nhiênPhatthalung
Núi Khao Ok Thalu
702 km9 giờ 15 phút฿8,100
Sân bayTrang
Sân bay Trang (TST)
704 km9 giờ 15 phút฿8,100
Chùa & văn hóaPhuket
Tượng Phật lớn Phuket
710 km9 giờ 15 phút฿8,100
ĐảoPhang Nga
Quần đảo Similan (qua bến Thap Lamu)
715 km9 giờ 30 phút฿8,200
Thiên nhiênPhuket
Mũi Promthep
715 km9 giờ 30 phút฿8,200
ĐảoKrabi
Đảo Koh Lanta
720 km9 giờ 30 phút฿7,500
Chùa & văn hóaTrang
Ga tàu Kantang
725 km9 giờ 30 phút฿8,300
Thiên nhiênPhatthalung
Thác Phrai Wan
725 km9 giờ 30 phút฿8,300
Thiên nhiênPhatthalung
Thale Noi
732 km9 giờ 45 phút฿8,400
Bãi biểnTrang
Bãi & bến Pak Meng
740 km9 giờ 45 phút฿8,500
ĐảoTrang
Hang Ngọc Lục Bảo, đảo Koh Mook
745 km9 giờ 45 phút฿8,600
Thành phốSongkhla
Hat Yai (Songkhla)
800 km10 giờ 30 phút฿9,100
Sân baySongkhla
Sân bay Hat Yai (HDY)
810 km10 giờ 45 phút฿9,300
Chùa & văn hóaSongkhla
Phố cổ Songkhla
820 km10 giờ 45 phút฿9,400
Bãi biểnSongkhla
Bãi biển Samila
822 km10 giờ 45 phút฿9,400
Chùa & văn hóaSongkhla
Làng chài Kao Seng
825 km10 giờ 45 phút฿9,500
Chùa & văn hóaSongkhla
Đảo Ko Yo
835 km11 giờ฿9,600
Thiên nhiênSatun
VQG Thale Ban
870 km11 giờ 30 phút฿10,000
ĐảoSatun
Bến Pak Bara (đảo Lipe)
890 km11 giờ 45 phút฿10,200
Chùa & văn hóaPattani
Thánh đường Trung tâm Pattani
901 km11 giờ 45 phút฿10,300
Chùa & văn hóaPattani
Thánh đường Krue Se
907 km12 giờ฿10,400
Thiên nhiênSatun
Hang Phu Pha Phet
910 km12 giờ฿10,400
Bãi biểnPattani
Mũi Laem Tachi
915 km12 giờ฿10,500
Chùa & văn hóaYala
Chùa Wat Khuha Phimuk
938 km12 giờ 15 phút฿10,800
Thiên nhiênYala
Đập Bang Lang
975 km12 giờ 45 phút฿11,200
Bãi biểnNarathiwat
Bãi biển Narathat
992 km13 giờ฿11,300
Chùa & văn hóaNarathiwat
Cung điện Thaksin Ratchaniwet
998 km13 giờ฿11,400
Sân bayNarathiwat
Sân bay Narathiwat (NAW)
1002 km13 giờ฿11,500
Thiên nhiênNarathiwat
Rừng đầm lầy than bùn To Daeng
1035 km13 giờ 30 phút฿11,900
Sân bayYala
Sân bay Betong (BTZ)
1070 km14 giờ฿12,200
Thành phốYala
Betong
1070 km14 giờ฿12,200
| Tuyến | km | Taxi sedan | Sedan riêng | SUV 7 chỗ | Xe VIP Van | Alphard cao cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chumphon | 280 | 3,000 | 3,200 | 3,700 | 4,500 | 12,000 |
| Bến Chumphon (đảo Koh Tao) | 290 | 3,000 | 3,200 | 3,700 | 4,500 | 12,000 |
| Bãi Thung Wua Laen | 296 | 3,400 | 3,700 | 4,600 | 5,600 | 9,200 |
| Bãi biển Sai Ri | 300 | 3,500 | 3,800 | 4,800 | 5,700 | 9,500 |
| Sân bay Chumphon (CJM) | 315 | 3,700 | 4,000 | 5,000 | 6,000 | 10,000 |
| Ranong | 400 | 3,500 | 3,900 | 4,900 | 6,000 | 12,900 |
| Suối nước nóng Raksawarin | 402 | 4,700 | 5,100 | 6,400 | 7,600 | 12,700 |
| Đảo Koh Phayam (qua bến Ranong) | 405 | 4,700 | 5,100 | 6,400 | 7,600 | 12,700 |
| Thác Punyaban | 415 | 4,800 | 5,200 | 6,500 | 7,800 | 12,900 |
| Sân bay Ranong (UNN) | 420 | 4,900 | 5,300 | 6,600 | 7,900 | 13,200 |
| Sân bay Surat Thani (URT) | 450 | 5,200 | 5,700 | 7,100 | 8,500 | 14,200 |
| Surat Thani | 470 | 4,200 | 4,600 | 5,800 | 7,100 | 14,400 |
| Koh Samui (qua bến Don Sak) | 530 | 4,900 | 5,400 | 6,800 | 8,200 | 16,000 |
| Koh Phangan (qua bến Don Sak) | 530 | 4,900 | 5,400 | 6,800 | 8,200 | 16,000 |
| Sân bay Samui (USM) | 545 | 6,300 | 6,900 | 8,600 | 10,300 | 17,200 |
| Vườn quốc gia Khao Sok | 560 | 4,400 | 4,900 | 6,100 | 7,500 | 14,900 |
| Nakhon Si Thammarat | 600 | 6,900 | 7,500 | 9,300 | 11,200 | 18,600 |
| Chùa Wat Phra Mahathat | 600 | 6,900 | 7,500 | 9,300 | 11,200 | 18,600 |
| Sân bay Nakhon Si Thammarat (NST) | 610 | 7,100 | 7,700 | 9,600 | 11,500 | 19,100 |
| Làng Khiriwong | 625 | 7,200 | 7,900 | 9,800 | 11,800 | 19,600 |
| Khao Lak | 640 | 6,100 | 6,800 | 8,400 | 10,200 | 18,600 |
| Phang Nga | 640 | 7,300 | 8,000 | 10,000 | 12,000 | 19,900 |
| Sân bay Krabi (KBV) | 640 | 7,300 | 8,000 | 10,000 | 12,000 | 19,900 |
| Krabi | 650 | 6,600 | 7,300 | 9,100 | 10,900 | 19,700 |
| Đảo James Bond (Koh Tapu) | 650 | 7,500 | 8,200 | 10,200 | 12,300 | 20,400 |
| Đồi ngắm cảnh Samet Nangshe | 665 | 7,700 | 8,400 | 10,500 | 12,600 | 20,900 |
| Sân bay Phuket (HKT) | 670 | 7,700 | 8,400 | 10,500 | 12,600 | 20,900 |
| Ao Nang, Krabi | 670 | 7,700 | 8,400 | 10,500 | 12,600 | 20,900 |
| Bãi biển Railay | 670 | 7,700 | 8,400 | 10,500 | 12,600 | 20,900 |
| Thác Krung Ching | 670 | 7,700 | 8,400 | 10,500 | 12,600 | 20,900 |
| Phuket | 690 | 7,100 | 7,800 | 9,700 | 11,700 | 20,700 |
| Phố cổ Phuket | 690 | 8,000 | 8,700 | 10,800 | 13,000 | 21,600 |
| Bãi Patong, Phuket | 700 | 8,100 | 8,800 | 11,000 | 13,200 | 21,900 |
| Trang | 700 | 8,100 | 8,800 | 11,000 | 13,200 | 21,900 |
| Phatthalung | 700 | 8,100 | 8,800 | 11,000 | 13,200 | 21,900 |
| Núi Khao Ok Thalu | 702 | 8,100 | 8,800 | 11,000 | 13,200 | 21,900 |
| Sân bay Trang (TST) | 704 | 8,100 | 8,800 | 11,000 | 13,200 | 21,900 |
| Tượng Phật lớn Phuket | 710 | 8,100 | 8,900 | 11,100 | 13,300 | 22,100 |
| Quần đảo Similan (qua bến Thap Lamu) | 715 | 8,200 | 9,000 | 11,200 | 13,500 | 22,400 |
| Mũi Promthep | 715 | 8,200 | 9,000 | 11,200 | 13,500 | 22,400 |
| Đảo Koh Lanta | 720 | 7,500 | 8,300 | 10,400 | 12,500 | 21,800 |
| Ga tàu Kantang | 725 | 8,300 | 9,100 | 11,300 | 13,600 | 22,600 |
| Thác Phrai Wan | 725 | 8,300 | 9,100 | 11,300 | 13,600 | 22,600 |
| Thale Noi | 732 | 8,400 | 9,200 | 11,500 | 13,800 | 22,900 |
| Bãi & bến Pak Meng | 740 | 8,500 | 9,300 | 11,600 | 13,900 | 23,100 |
| Hang Ngọc Lục Bảo, đảo Koh Mook | 745 | 8,600 | 9,400 | 11,700 | 14,100 | 23,400 |
| Hat Yai (Songkhla) | 800 | 9,100 | 10,000 | 12,400 | 14,900 | 24,800 |
| Sân bay Hat Yai (HDY) | 810 | 9,300 | 10,200 | 12,700 | 15,200 | 25,300 |
| Songkhla | 820 | 9,400 | 10,300 | 12,800 | 15,400 | 25,600 |
| Phố cổ Songkhla | 820 | 9,400 | 10,300 | 12,800 | 15,400 | 25,600 |
| Bãi biển Samila | 822 | 9,400 | 10,300 | 12,800 | 15,400 | 25,600 |
| Làng chài Kao Seng | 825 | 9,500 | 10,400 | 12,900 | 15,500 | 25,800 |
| Satun | 830 | 9,500 | 10,400 | 12,900 | 15,500 | 25,800 |
| Đảo Ko Yo | 835 | 9,600 | 10,500 | 13,100 | 15,700 | 26,100 |
| VQG Thale Ban | 870 | 10,000 | 10,900 | 13,600 | 16,300 | 27,100 |
| Bến Pak Bara (đảo Lipe) | 890 | 10,200 | 11,200 | 13,900 | 16,700 | 27,800 |
| Pattani | 900 | 10,300 | 11,300 | 14,100 | 16,900 | 28,100 |
| Thánh đường Trung tâm Pattani | 901 | 10,300 | 11,300 | 14,100 | 16,900 | 28,100 |
| Thánh đường Krue Se | 907 | 10,400 | 11,400 | 14,200 | 17,000 | 28,300 |
| Hang Phu Pha Phet | 910 | 10,400 | 11,400 | 14,200 | 17,000 | 28,300 |
| Mũi Laem Tachi | 915 | 10,500 | 11,500 | 14,300 | 17,200 | 28,600 |
| Yala | 930 | 10,700 | 11,700 | 14,600 | 17,500 | 29,100 |
| Chùa Wat Khuha Phimuk | 938 | 10,800 | 11,800 | 14,700 | 17,600 | 29,300 |
| Đập Bang Lang | 975 | 11,200 | 12,200 | 15,200 | 18,200 | 30,300 |
| Narathiwat | 990 | 11,300 | 12,400 | 15,400 | 18,500 | 30,800 |
| Bãi biển Narathat | 992 | 11,300 | 12,400 | 15,400 | 18,500 | 30,800 |
| Cung điện Thaksin Ratchaniwet | 998 | 11,400 | 12,500 | 15,500 | 18,700 | 31,000 |
| Sân bay Narathiwat (NAW) | 1002 | 11,500 | 12,600 | 15,700 | 18,800 | 31,300 |
| Rừng đầm lầy than bùn To Daeng | 1035 | 11,900 | 13,000 | 16,200 | 19,400 | 32,300 |
| Sân bay Betong (BTZ) | 1070 | 12,200 | 13,400 | 16,700 | 20,000 | 33,300 |
| Betong | 1070 | 12,200 | 13,400 | 16,700 | 20,000 | 33,300 |